應景詩 ứng cảnh thi Hán Việt: ứng cảnh thi Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 景 (cảnh) + 詩 (thi)Hán Việtứng cảnh thiCấu tạo應 + 景 + 詩 · ứng + cảnh + thi nghĩa thành phần: ứng + cảnh + thi Nghĩa EngCihui 應景詩 ìngjǐngshī n. occasional verses M:²shǒu