應激反應

yìng jī fǎn yìng ứng kích phản ứng

Hán Việt: ứng kích phản ứng · Pinyin: yìng jī fǎn yìng

Tổng quan

(sinh lý học, v.v.) căng thẳng

Cấu tạo: (ứng) + (kích) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh lý học, v.v.) căng thẳng

Eng

  • CC-CEDICT (physiological etc) stress
  • Cihui (physiological etc) stress