應用力學 ứng dụng lực học Hán Việt: ứng dụng lực học Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtứng dụng lực họcCấu tạo應 + 用 + 力 + 學 · ứng + dụng + lực + học nghĩa thành phần: ứng + dụng + lực + học Nghĩa EngCihui 應用力學 ìngyòng lìxué n. applied mechanics