應用科學

yìng yòng kē xué ứng dụng khoa học

Hán Việt: ứng dụng khoa học · Pinyin: yìng yòng kē xué

Tổng quan

khoa học ứng dụng

Cấu tạo: (ứng) + (dụng) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học ứng dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不注重純理論的研究,而講求實際應用於社會人生的學科。如工程學、醫學、農學等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟人类生产、生活直接联系的科学,如医学、农学。

Eng

  • CC-CEDICT applied science
  • Cihui applied science