應用服務提供商
ứng dụng phục vụ đề cung thương
Hán Việt: ứng dụng phục vụ đề cung thương · Pinyin: yīng yòng fú wù tí gōng shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 提 (đề) + 供 (cung) + 商 (thương)