應繼份 yīng jì fèn · ứng kế phân Hán Việt: ứng kế phân · Pinyin: yīng jì fèn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 繼 (kế) + 份 (phân)Pinyinyīng jì fènHán Việtứng kế phânCấu tạo應 + 繼 + 份 · ứng + kế + phân nghĩa thành phần: ứng + kế + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在数人共同继承财产时各继承人所占财产的比率。