應考
ứng khảo
Hán Việt: ứng khảo · Pinyin: yìng kǎo
Tổng quan
dự thi
Nghĩa
Việt
- Cihui dự thi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參加考試。《儒林外史》第三回:「童生二十歲應考,到今考過二十餘次。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 参加考试。
- Tân Hoa Tự Điển 1.参加考试。
Eng
- CC-CEDICT to take an exam
- Cihui to take an exam