應聘者

yìng pìn zhě ứng sính giả

Hán Việt: ứng sính giả · Pinyin: yìng pìn zhě

Tổng quan

người ứng tuyển | ứng viên xin việc | LT:位

Cấu tạo: (ứng) + (sính) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ứng tuyển | ứng viên xin việc | LT:位

Eng

  • CC-CEDICT person taking a job|job applicant|CL:位[wei4]
  • Cihui person taking a job; job applicant; CL:位