應計的 ứng kế đích Hán Việt: ứng kế đích Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 計 (kế) + 的 (đích)Hán Việtứng kế đíchCấu tạo應 + 計 + 的 · ứng + kế + đích nghĩa thành phần: ứng + kế + đích Nghĩa EngCihui accrued