應該應分 ứng cai ứng phân Hán Việt: ứng cai ứng phân Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 應 (ứng) + 分 (phân)Hán Việtứng cai ứng phânCấu tạo應 + 該 + 應 + 分 · ứng + cai + ứng + phân nghĩa thành phần: ứng + cai + ứng + phân Nghĩa EngCihui 應該應分 īnggāi yīngfēn v.p. should