應選人 ứng tuyển nhân Hán Việt: ứng tuyển nhân Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 選 (tuyển) + 人 (nhân)Hán Việtứng tuyển nhânCấu tạo應 + 選 + 人 · ứng + tuyển + nhân nghĩa thành phần: ứng + tuyển + nhân Nghĩa EngCihui 應選人 īngxuǎnrén n. candidate for election M:ge/¹míng/²wèi