應酬的 ứng thù đích Hán Việt: ứng thù đích Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 酬 (thù) + 的 (đích)Hán Việtứng thù đíchCấu tạo應 + 酬 + 的 · ứng + thù + đích nghĩa thành phần: ứng + thù + đích Nghĩa EngCihui 應酬的 ìngchóu de attr. <lg.> phatic