应量器

ứng lượng khí

Hán Việt: ứng lượng khí

Tổng quan

ứng lượng khí (物名)鐵鉢也。與應器同。☸

Cấu tạo: (ứng) + (lượng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng lượng khí (物名)鐵鉢也。與應器同。☸