底也伽 để dã già Hán Việt: để dã già Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 也 (dã) + 伽 (già)Hán Việtđể dã giàCấu tạo底 + 也 + 伽 · để + dã + già nghĩa thành phần: để + dã + già