底兒掉 để nhi điệu Hán Việt: để nhi điệu Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 兒 (nhi) + 掉 (điệu)Hán Việtđể nhi điệuCấu tạo底 + 兒 + 掉 · để + nhi + điệu nghĩa thành phần: để + nhi + điệu Nghĩa EngCihui 底兒掉 ǐrdiào <coll.> r.v. 1. turn over; reveal 2. lose one's confidence/courage