底兒潮 để nhi triều Hán Việt: để nhi triều Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 兒 (nhi) + 潮 (triều)Hán Việtđể nhi triềuCấu tạo底 + 兒 + 潮 · để + nhi + triều nghĩa thành phần: để + nhi + triều Nghĩa EngCihui 底兒潮 ǐrcháo <coll.> v.p. have a criminal record