底吹法 để xuy pháp Hán Việt: để xuy pháp Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 吹 (xuy) + 法 (pháp)Hán Việtđể xuy phápCấu tạo底 + 吹 + 法 · để + xuy + pháp nghĩa thành phần: để + xuy + pháp Nghĩa EngCihui subaeration