底子薄 để tử bạc Hán Việt: để tử bạc Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 子 (tử) + 薄 (bạc)Hán Việtđể tử bạcCấu tạo底 + 子 + 薄 · để + tử + bạc nghĩa thành phần: để + tử + bạc Nghĩa EngCihui 底子薄 ǐzi báo v.p. be at a low starting point; have a poor foundation