底寬的 để khoan đích Hán Việt: để khoan đích Tổng quan dài ở phía sau, che cả gáy (tóc giả) Cấu tạo: 底 (để) + 寬 (khoan) + 的 (đích)Hán Việtđể khoan đíchCấu tạo底 + 寬 + 的 · để + khoan + đích nghĩa thành phần: để + khoan + đích Nghĩa ViệtCihui dài ở phía sau, che cả gáy (tóc giả)