底層的

để tằng đích

Hán Việt: để tằng đích

Tổng quan

(thông tục) thấp nhất, hạ nhất (giá cả)

Cấu tạo: (để) + (tằng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) thấp nhất, hạ nhất (giá cả)