底座儿 để tọa nhi Hán Việt: để tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việtđể tọa nhiTừ loạidanhCấu tạo底 + 座 + 兒 · để + tọa + nhi nghĩa thành phần: để + tọa + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đếBiên soạn ►See dǐzuòEngCihui 底座兒 ǐzuòr ►See dǐzuò Từ liên quan Gần nghĩa底座 · 座儿 · 底座板 · 底座框架 · 底座结构