底座兒 để tọa nhi Hán Việt: để tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việtđể tọa nhiCấu tạo底 + 座 + 兒 · để + tọa + nhi nghĩa thành phần: để + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 底座兒 ǐzuòr ►See dǐzuò