底座板 dǐ zuò bǎn · để tọa bản Hán Việt: để tọa bản · Pinyin: dǐ zuò bǎn Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 座 (tọa) + 板 (bản)Pinyindǐ zuò bǎnHán Việtđể tọa bảnCấu tạo底 + 座 + 板 · để + tọa + bản nghĩa thành phần: để + tọa + bản