底承託 để thừa thác Hán Việt: để thừa thác Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 承 (thừa) + 託 (thác)Hán Việtđể thừa thácCấu tạo底 + 承 + 託 · để + thừa + thác nghĩa thành phần: để + thừa + thác Nghĩa EngCihui bracketing