底根兒 để căn nhi Hán Việt: để căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtđể căn nhiCấu tạo底 + 根 + 兒 · để + căn + nhi nghĩa thành phần: để + căn + nhi Nghĩa EngCihui 底根兒 ǐgēnr ►See dǐgēn