底根兒

để căn nhi

Hán Việt: để căn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (căn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本來、往昔。元.馬致遠《岳陽樓》第一折:「師父,你怎生識的小聖來,(正末唱)我底根兒把你來看生見長。」

Eng

  • Cihui 底根兒 ǐgēnr ►See dǐgēn