底片盒 dǐ piàn hé · để phiến hạp Hán Việt: để phiến hạp · Pinyin: dǐ piàn hé Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 片 (phiến) + 盒 (hạp)Pinyindǐ piàn héHán Việtđể phiến hạpCấu tạo底 + 片 + 盒 · để + phiến + hạp nghĩa thành phần: để + phiến + hạp