底着的 để trứ đích Hán Việt: để trứ đích Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 着 (trứ) + 的 (đích)Hán Việtđể trứ đíchCấu tạo底 + 着 + 的 · để + trứ + đích nghĩa thành phần: để + trứ + đích Nghĩa EngCihui basifixed