底積層 để tích tằng Hán Việt: để tích tằng Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 積 (tích) + 層 (tằng)Hán Việtđể tích tằngCấu tạo底 + 積 + 層 · để + tích + tằng nghĩa thành phần: để + tích + tằng Nghĩa EngCihui bottomset