底稿

dǐ gǎo để cảo

Hán Việt: để cảo · Pinyin: dǐ gǎo

Tổng quan

bản thảo: bản gốc/bản chính/bản lưu

Cấu tạo: (để) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản thảo: bản gốc/bản chính/bản lưu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原稿或草稿。如:「這本書的底稿早就不見了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);公文、信件、文章等的原稿,多保存起来备查。

Eng

  • Cihui 底稿 ǐgǎo n. draft; manuscript M:¹piān/¹fèn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

原稿