底粘土 để niêm thổ Hán Việt: để niêm thổ Tổng quan lớp sét dưới (ở dưới lớp than) Cấu tạo: 底 (để) + 粘 (niêm) + 土 (thổ)Hán Việtđể niêm thổCấu tạo底 + 粘 + 土 · để + niêm + thổ nghĩa thành phần: để + niêm + thổ Nghĩa ViệtCihui lớp sét dưới (ở dưới lớp than)