底腳葉 dǐ jiǎo yè · để cước diệp Hán Việt: để cước diệp · Pinyin: dǐ jiǎo yè Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 腳 (cước) + 葉 (diệp)Pinyindǐ jiǎo yèHán Việtđể cước diệpCấu tạo底 + 腳 + 葉 · để + cước + diệp nghĩa thành phần: để + cước + diệp