底裏深情 dǐ lǐ shēn qíng · để lí thâm tình Hán Việt: để lí thâm tình · Pinyin: dǐ lǐ shēn qíng Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 裏 (lí) + 深 (thâm) + 情 (tình)Pinyindǐ lǐ shēn qíngHán Việtđể lí thâm tìnhCấu tạo底 + 裏 + 深 + 情 · để + lí + thâm + tình nghĩa thành phần: để + lí + thâm + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事情的真实情况与缘由。