庖西書 páo xī shū · bào tây thư Hán Việt: bào tây thư · Pinyin: páo xī shū Tổng quan Cấu tạo: 庖 (bào) + 西 (tây) + 書 (thư)Pinyinpáo xī shūHán Việtbào tây thưCấu tạo庖 + 西 + 書 · bào + tây + thư nghĩa thành phần: bào + tây + thư