店二哥 diàn èr gē · điếm nhị ca Hán Việt: điếm nhị ca · Pinyin: diàn èr gē Tổng quan Cấu tạo: 店 (điếm) + 二 (nhị) + 哥 (ca)Pinyindiàn èr gēHán Việtđiếm nhị caCấu tạo店 + 二 + 哥 · điếm + nhị + ca nghĩa thành phần: điếm + nhị + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即店小二。Tân Hoa Tự Điển 1.即店小二。