店员
điếm viên
Hán Việt: điếm viên · Pinyin: diàn yuán
Tổng quan
nhân viên cửa hàng; nhân viên phục vụ (cửa hàng)
商店的职工,有时兼指服务性行业的职工。
商店的員工。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân viên bán hàng
- Cihui người bán hàng
- Biên soạn 店員 diànyuán n. shop assistant; (sales) clerk M:¹ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商店的員工。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 商店的职工,有时兼指服务性行业的职工。
- Kaggle Zh-Vi clerk
Eng
- JMdict employee (of a store)
- JMdict shop assistant
- JMdict clerk
- JMdict salesperson
- Cihui shop assistant; salesclerk; salesperson
Đức
- Handedict Ladenangestellte, Verkäufer
ja
- JMdict 店員(てんいん)