廟堂文學

miào táng wén xué miếu đường văn học

Hán Việt: miếu đường văn học · Pinyin: miào táng wén xué

Tổng quan

Cấu tạo: (miếu) + (đường) + (văn) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代专用于朝会﹑祭祀﹑宴飨的颂诗乐歌。亦泛指为统治阶级歌功颂德的文学作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代专用于朝会﹑祭祀﹑宴飨的颂诗乐歌。亦泛指为统治阶级歌功颂德的文学作品。

Eng

  • Cihui 廟堂文學 iàotáng wénxué n. court literature