庚子年 canh tử niên Hán Việt: canh tử niên Tổng quan Cấu tạo: 庚 (canh) + 子 (tử) + 年 (niên)Hán Việtcanh tử niênCấu tạo庚 + 子 + 年 · canh + tử + niên nghĩa thành phần: canh + tử + niên Nghĩa EngCihui 庚子年 ēngzǐnián n. 1. year indicated by the cyclical characters gēngzǐ 2. <hist.> the Boxer Year (1900)