府丞魚 fǔ chéng yú · phủ thừa ngư Hán Việt: phủ thừa ngư · Pinyin: fǔ chéng yú Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 丞 (thừa) + 魚 (ngư)Pinyinfǔ chéng yúHán Việtphủ thừa ngưCấu tạo府 + 丞 + 魚 · phủ + thừa + ngư nghĩa thành phần: phủ + thừa + ngư