府經歷 fǔ jīng lì · phủ kinh lịch Hán Việt: phủ kinh lịch · Pinyin: fǔ jīng lì Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 經 (kinh) + 歷 (lịch)Pinyinfǔ jīng lìHán Việtphủ kinh lịchCấu tạo府 + 經 + 歷 · phủ + kinh + lịch nghĩa thành phần: phủ + kinh + lịch