府經廳 fǔ jīng tīng · phủ kinh thính Hán Việt: phủ kinh thính · Pinyin: fǔ jīng tīng Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 經 (kinh) + 廳 (thính)Pinyinfǔ jīng tīngHán Việtphủ kinh thínhCấu tạo府 + 經 + 廳 · phủ + kinh + thính nghĩa thành phần: phủ + kinh + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即府经历。Tân Hoa Tự Điển 1.即府经历。