龐巴迪 páng bā dí · bàng ba địch Hán Việt: bàng ba địch · Pinyin: páng bā dí Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 巴 (ba) + 迪 (địch)Pinyinpáng bā díHán Việtbàng ba địchCấu tạo龐 + 巴 + 迪 · bàng + ba + địch nghĩa thành phần: bàng + ba + địch