廢品標記 fèi pǐn biāo jì · phế phẩm tiêu kí Hán Việt: phế phẩm tiêu kí · Pinyin: fèi pǐn biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 品 (phẩm) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyinfèi pǐn biāo jìHán Việtphế phẩm tiêu kíCấu tạo廢 + 品 + 標 + 記 · phế + phẩm + tiêu + kí nghĩa thành phần: phế + phẩm + tiêu + kí