廢嘴皮子

phế chủy bì tử

Hán Việt: phế chủy bì tử

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (chủy) + (bì) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廢嘴皮子 èi zuǐpízi v.o. talk nonsense; waste one's breath