廢地雜草 phế địa tạp thảo Hán Việt: phế địa tạp thảo Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 地 (địa) + 雜 (tạp) + 草 (thảo)Hán Việtphế địa tạp thảoCấu tạo廢 + 地 + 雜 + 草 · phế + địa + tạp + thảo nghĩa thành phần: phế + địa + tạp + thảo Nghĩa EngCihui ruberal