廢奢長儉

fèi shē cháng jiǎn phế xa trường kiệm

Hán Việt: phế xa trường kiệm · Pinyin: fèi shē cháng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (xa) + (trường) + (kiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长:崇尚。废止奢侈,崇尚俭朴。