廢居積貯 fèi jū jī zhù · phế cư tích trữ Hán Việt: phế cư tích trữ · Pinyin: fèi jū jī zhù Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 居 (cư) + 積 (tích) + 貯 (trữ)Pinyinfèi jū jī zhùHán Việtphế cư tích trữCấu tạo廢 + 居 + 積 + 貯 · phế + cư + tích + trữ nghĩa thành phần: phế + cư + tích + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废:出卖;居:囤积。大量地囤积物品,贱买贵卖。