廢棄了的 phế khí liễu đích Hán Việt: phế khí liễu đích Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 棄 (khí) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtphế khí liễu đíchCấu tạo廢 + 棄 + 了 + 的 · phế + khí + liễu + đích nghĩa thành phần: phế + khí + liễu + đích Nghĩa EngCihui 廢棄了的 èiqìlede ►See fèiqìle