廢教棄制 fèi jiào qì zhì · phế giáo khí chế Hán Việt: phế giáo khí chế · Pinyin: fèi jiào qì zhì Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 教 (giáo) + 棄 (khí) + 制 (chế)Pinyinfèi jiào qì zhìHán Việtphế giáo khí chếCấu tạo廢 + 教 + 棄 + 制 · phế + giáo + khí + chế nghĩa thành phần: phế + giáo + khí + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教:指政教;制:法律制度。废掉政教和法律制度。