廢料工業 fèi liào gōng yè · phế liêu công nghiệp Hán Việt: phế liêu công nghiệp · Pinyin: fèi liào gōng yè Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 料 (liêu) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Pinyinfèi liào gōng yèHán Việtphế liêu công nghiệpCấu tạo廢 + 料 + 工 + 業 · phế + liêu + công + nghiệp nghĩa thành phần: phế + liêu + công + nghiệp