廢舊物資 fèi jiù wù zī · phế cựu vật tư Hán Việt: phế cựu vật tư · Pinyin: fèi jiù wù zī Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 舊 (cựu) + 物 (vật) + 資 (tư)Pinyinfèi jiù wù zīHán Việtphế cựu vật tưCấu tạo廢 + 舊 + 物 + 資 · phế + cựu + vật + tư nghĩa thành phần: phế + cựu + vật + tư